Các thành phần hóa học của HA’s. (Nguồn: ảnh internet)
Hydroxy acids (HAs) là đại diện cho một nhóm các hợp chất được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức điều trị và mỹ phẩm mang lại nhiều tác dụng hữu ích cho làn da. Các nhóm thường được sử dụng trong các hợp chất này là α-hydroxy acids, β-hydroxy acids, polyhydroxy acids, and bionic acids, và những ứng dụng của chúng trong các thành phần điều trị và mỹ phẩm. HAs đóng một vai trò quan trọng trong các công thức mỹ phẩm cũng như trong các sản phẩm bôi trong điều trị ngoài da như lão hóa da do nắng, mụn trứng cá, bệnh vảy cá, trứng cá đỏ, các rối loạn về sắc tố, và bệnh vảy nến.
Alpha-hydroxy acids (AHAs) bao gồm glycolic, lactic, mandelic, tartaric, malic and cit-ric acids. Acid Lactic và glycolic thường được sử dụng nhiều nhất trong điều trị bệnh da và được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau với nồng độ và độ pH khác nhau bao gồm chất làm sạch, cream, dầu gội, lotion, gel, mặt nạ, các tác nhân tạo nên sự bong lột. AHAs được sử dụng trong chăm sóc trị liệu nhiều biểu hiện khác nhau như khô da, mụn trứng cá, trứng cá đỏ, lão hóa da do ánh sáng. Cơ chế tác dụng: AHAs làm giảm sự gắn kết giữa các tế bào, làm suy giảm sự gắn kết giữa các lớp sừng, dẫn đến sự bong vảy. AHAs có khuynh hướng gây ảnh hưởng lên sự kết dính các tế bào sừng, tái tạo lớp da mới.
Về cơ bản hydroxy acids là các hợp chất hút ẩm có nghĩa là chúng thu hút nước từ hai nguồn, từ lớp hạ bì vào lớp biểu bì và trong điều kiện ẩm ướt từ môi trường. Nhiều chất giữ ẩm cũng có đặc tính làm mềm. Các alpha hydroxy acids (AHAs) có hiệu quả trong điều trị chứng khô da, kích thích quá trình tổng hợp ceramide dẫn đến nồng độ ceramide trong lớp sừng cao hơn, chống lại chứng khô da hiệu quả.
Một thế hệ mới của AHAs, được gọi là polyhydroxy acids (PHAs), có tác dụng tương tự như AHAs nhưng không gây cảm giác kích ứng da. PHAs thích hợp đối với các làn da nhạy cảm, các trường hợp trứng cá đỏ, và viêm da cơ địa. PHAs cung cấp các thành phần giữ ẩm giúp duy trì độ pH thích hợp theo chiều hướng trẻ hóa da, tăng cường hàng rào bảo vệ da, làm tăng sức đề kháng cho da.
Gluconolactone là polyhydroxy acid (PHA) cung cấp 50% sự bảo vệ chống lại tác hại của tia tử ngoại, có tác dụng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ da khỏi tác hại của tia tử ngoại khi tiếp xúc trực tiếp lên da (Eric F. Bernstein, 2004).
Theo kết luận của hội đồng chuyên gia Hoa Kỳ (Cosmetic Ingredient Review, CIR): gluconolactone an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm, với nồng độ 5%-15% hoặc cao hơn, ở độ pH 3.7 hoặc cao hơn. Gluconolactone dung nạp cho tất cả các loại da, đặc biệt cho da nhạy cảm, da khô, thậm chí ở những bệnh nhân trứng cá đỏ, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, và có đặc tính giữ ẩm hơn AHAs hoặc BHAs (Andrija Kornhauser, 2010).
PHAs kích hoạt chu kỳ đổi mới tế bào, loại đi các tế bào da chết, phục hồi lại sự mịn màng, tái tạo các tế bào da mới từ bên dưới. PHAs là một chất giữ ẩm có tác dụng chống sự mất nước qua da, duy trì độ ẩm, giúp ngăn ngừa các tiến trình lão hóa cho làn da luôn mượt mà và tươi trẻ. Trong một nghiên cứu, sau khi sử dụng PHAs 2 lần mỗi ngày trong 6 tuần, kết quả làm giảm số lượng các nếp nhăn da và các vết chân chim đuôi mắt. PHAs giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, làm giảm các tình trạng kích ứng da. Gluconolactone là một thành phần chống oxy hóa, có khả năng chống lại các gốc tự do, bảo vệ da giảm thiểu các tác hại từ tia tử ngoại trong ánh nắng mặt trời. Đặc biệt, khi sử dụng với hydroquinone, PHAs có thể làm sáng lên các vùng da tăng sắc tố và các tổn thương da do ánh sáng. Theo một nghiên cứu cho thấy khi sử dụng phối hợp với sản phẩm PHA có thể làm giảm sự bùng phát các tình trạng viêm (flare-ups in inflammatory conditions) trong mụn trứng cá, trứng cá đỏ, viêm da, vảy nến và sạm da (sevi kay, 2011).
Gluconolactone (PHA) và Sodium Benzoate- được sự chấp nhận của ECOCERT (chứng nhận ECOCERT – đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất và có uy tín nhất đối với các nhà sản xuất mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ) được sử dụng như là một thành phần có tác dụng bảo quản phổ rộng hoặc các thành phần bổ sung trong các công thức mỹ phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên (Bare Naked Botanicals, 2016).
HỘI ĐỒNG CHUYÊN MÔN FOB®
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Huỳnh Văn Bá, Huỳnh Bạch Cúc (2023), Hệ thống sản phẩm làm sạch & chăm sóc da, tài liệu khoa học chăm sóc da thẩm mỹ cộng đồng, nhà xuất bản y học, tr.6-7.
- Andrija Kornhauser, Sergio G Coelho (2010), Applications of hydroxy acids: classification, mechanisms, and photoactivity, Clin Cosmet Investig Dermatol, pp.135-142.
- Anisha Sethi, Tejinder Kaur (2016), Moisturizers: The Slippery Road, Indian Journal of Dermatology, 61(3): 279.





